Hợp đồng lao động có thời hạn: Quy định, thời hạn và mẫu tải
Hợp đồng lao động có thời hạn là loại hợp đồng phổ biến nhất tại các doanh nghiệp Việt Nam nhưng không phải HR hay người lao động nào cũng nắm rõ giới hạn thời gian, số lần ký và những tình huống hợp đồng tự động chuyển loại. Trong bài viết này, Phần mềm hợp đồng lao động điện tử EasyHRM tổng hợp đầy đủ quy định pháp lý mới nhất, các lưu ý quan trọng khi ký kết và cung cấp mẫu hợp đồng lao động có thời hạn chuẩn để tải về dùng ngay.

Hợp đồng lao động có thời hạn: Quy định, thời hạn và mẫu tải
Mục lục
- 1. Hợp đồng lao động có thời hạn là gì?
- 2. Quy định pháp lý về hợp đồng lao động có thời hạn
- 3. Hợp đồng lao động xác định thời hạn có mấy loại?
- 4. Hiệu lực của hợp đồng lao động có thời hạn
- 5. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động có thời hạn
- 6. Khi nào phải chuyển sang hợp đồng không xác định thời hạn?
- 7. Tải mẫu hợp đồng lao động có thời hạn
- 8. Lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng lao động có thời hạn
- 9. EasyHRM – Phần mềm hợp đồng lao động điện tử giá rẻ, chuẩn pháp lý
- 10. FAQ về hợp đồng lao động có thời hạn
1. Hợp đồng lao động có thời hạn là gì?
Hợp đồng lao động có thời hạn (hay hợp đồng lao động xác định thời hạn) là một loại của hợp đồng lao động, được ký kết giữa người lao động và người sử dụng lao động trong đó xác định rõ thời điểm bắt đầu và thời điểm chấm dứt hiệu lực hợp đồng.
Theo điểm b khoản 1 Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động có thời hạn là loại hợp đồng mà hai bên xác định rõ thời hạn và thời điểm chấm dứt hiệu lực, với thời gian không quá 36 tháng kể từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực.
Một điểm thay đổi quan trọng so với trước đây: Bộ luật Lao động 2019 đã chính thức loại bỏ loại “hợp đồng lao động mùa vụ” ra khỏi hệ thống. Các công việc có tính chất mùa vụ hoặc ngắn hạn dưới 12 tháng nay đều được ký kết dưới hình thức hợp đồng lao động xác định thời hạn với thời gian tương ứng.
Nghị định 337/2025/NĐ-CP đã mở ra hành lang pháp lý rõ ràng cho hợp đồng lao động điện tử trong doanh nghiệp.
Không chỉ là sự thay đổi về hình thức, mà còn là bước chuyển mình trong cách quản lý lao động.
Nhờ đó, các hợp đồng lao động có thời hạn cũng được xử lý nhanh hơn, gọn hơn và minh bạch hơn.
2. Quy định pháp lý về hợp đồng lao động có thời hạn
Để tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi cho cả doanh nghiệp lẫn người lao động, cần nắm rõ những quy định quan trọng sau:
- Thời hạn hợp đồng tối đa 36 tháng: Mỗi hợp đồng chỉ được ký với thời hạn không quá 36 tháng.
- Chỉ được ký tối đa 2 lần: Sau khi hết hạn hợp đồng lần thứ hai mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc, doanh nghiệp phải chuyển sang hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
- Có 30 ngày để ký hợp đồng mới: Nếu hợp đồng hết hạn nhưng người lao động vẫn làm việc, hai bên có tối đa 30 ngày để ký hợp đồng tiếp theo.
- Tự động chuyển sang hợp đồng không xác định thời hạn: Quá 30 ngày kể từ ngày hợp đồng hết hạn mà không ký mới, hợp đồng sẽ mặc nhiên trở thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn theo quy định của Bộ luật Lao động 2019.
- Bắt buộc lập bằng văn bản hoặc điện tử: Hợp đồng lao động có thời hạn phải được giao kết bằng văn bản giấy hoặc văn bản điện tử có giá trị pháp lý tương đương. Đối với hợp đồng dưới 1 tháng, có thể thỏa thuận bằng lời nói nhưng vẫn nên lập văn bản để hạn chế tranh chấp.
- Không áp dụng cho công việc mang tính thường xuyên: Doanh nghiệp không được ký hợp đồng có thời hạn với công việc ổn định, thường xuyên từ 12 tháng trở lên, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt như thay thế người lao động nghỉ thai sản, nghỉ ốm, thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Quy định pháp lý về hợp đồng lao động có thời hạn
XEM THÊM: Hợp đồng lao động có mấy loại?
3. Hợp đồng lao động xác định thời hạn có mấy loại?
Bộ luật Lao động 2019 không phân loại hợp đồng xác định thời hạn theo tên gọi cụ thể mà căn cứ vào thời gian thỏa thuận giữa hai bên, miễn không vượt quá 36 tháng. Tuy nhiên trên thực tế, doanh nghiệp thường ký theo các mốc thời hạn phổ biến sau:
| Loại | Thời hạn | Trường hợp áp dụng phổ biến |
| Hợp đồng dưới 1 tháng | Dưới 30 ngày | Lao động thời vụ cực ngắn, làm việc theo ngày hoặc theo đợt; có thể giao kết bằng lời nói |
| Hợp đồng 1 – 3 tháng | 1 đến 3 tháng | Nhân sự thời vụ theo mùa, thay thế nhân viên nghỉ phép dài ngày, bổ sung cho dự án ngắn hạn; thuộc diện đóng BHXH bắt buộc từ 01/07/2025 |
| Hợp đồng 3 – 12 tháng | 3 đến 12 tháng | Nhân sự dự án, hợp đồng khoán việc, lao động bán thời gian có thời hạn; phổ biến tại doanh nghiệp FDI giai đoạn thử nghiệm |
| Hợp đồng 12 – 36 tháng | 12 đến 36 tháng | Tuyển dụng chính thức sau thử việc; doanh nghiệp thường ký 1-2 năm trước khi chuyển sang hợp đồng không xác định thời hạn |
4. Hiệu lực của hợp đồng lao động có thời hạn
Hợp đồng lao động có thời hạn chỉ phát sinh giá trị pháp lý khi đáp ứng đúng thời điểm và hình thức theo quy định. Cụ thể:
- Thời điểm hợp đồng có hiệu lực: Hợp đồng có hiệu lực từ ngày hai bên ký kết, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định thời điểm khác. Đối với hợp đồng điện tử, hiệu lực được tính từ thời điểm bên ký sau cùng hoàn tất chữ ký số và được xác nhận bằng dấu thời gian (timestamp).
- Hiệu lực của phụ lục hợp đồng: Phụ lục hợp đồng có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng chính, được sử dụng để bổ sung hoặc sửa đổi một số nội dung đã thỏa thuận. Tuy nhiên, phụ lục không được dùng để kéo dài thời hạn hợp đồng vượt quá 36 tháng hoặc thay đổi các nội dung trái với hợp đồng lao động đã ký.

Hiệu lực của hợp đồng lao động xác định thời hạn
5. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động có thời hạn
Người lao động và người sử dụng lao động đều có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng, nhưng phải đáp ứng đúng điều kiện và thời gian báo trước theo quy định của Bộ luật Lao động 2019.
5.1 Đối với người lao động
Người lao động được quyền chấm dứt hợp đồng nhưng cần báo trước:
- Ít nhất 30 ngày đối với hợp đồng từ 12 tháng trở lên.
- Ít nhất 3 ngày làm việc đối với hợp đồng dưới 12 tháng.
Được nghỉ việc ngay, không cần báo trước nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Không được bố trí đúng công việc, địa điểm hoặc điều kiện làm việc đã thỏa thuận.
- Không được trả đủ lương hoặc trả lương không đúng thời hạn.
- Bị ngược đãi, quấy rối tình dục hoặc cưỡng bức lao động.
- Bản thân hoặc gia đình gặp hoàn cảnh đặc biệt khiến không thể tiếp tục làm việc.
5.2 Đối với người sử dụng lao động
Doanh nghiệp được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng trong một số trường hợp như:
- Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc.
- Người lao động ốm đau kéo dài vượt thời hạn theo quy định.
- Doanh nghiệp phải thu hẹp sản xuất do thiên tai, hỏa hoạn hoặc các sự kiện bất khả kháng khác.
Thời gian báo trước:
- Ít nhất 30 ngày đối với hợp đồng từ 12 tháng trở lên.
- Ít nhất 3 ngày làm việc đối với hợp đồng dưới 12 tháng.
5.3 Lưu ý khi đơn phương chấm dứt hợp đồng
Nếu một trong hai bên chấm dứt hợp đồng không đúng quy định, bên vi phạm sẽ phải bồi thường theo pháp luật.
Đối với người sử dụng lao động, ngoài tiền lương tương ứng với thời gian không báo trước, còn có thể phải chi trả trợ cấp thôi việc và các khoản bồi thường khác theo quy định hiện hành.

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng
6. Khi nào phải chuyển sang hợp đồng không xác định thời hạn?
Theo quy định hiện hành, hợp đồng lao động có thời hạn phải chuyển sang hợp đồng không xác định thời hạn trong các trường hợp sau:
- Quá 30 ngày kể từ khi hợp đồng hết hạn: Người lao động vẫn làm việc nhưng hai bên không ký hợp đồng mới.
- Đã ký đủ 2 hợp đồng có thời hạn: Nếu tiếp tục sử dụng người lao động, doanh nghiệp bắt buộc phải ký hợp đồng không xác định thời hạn.
- Người lao động thuộc diện được bảo vệ đặc biệt: Lao động nữ mang thai, nuôi con dưới 12 tháng tuổi hoặc thành viên ban lãnh đạo công đoàn cơ sở cần được gia hạn hoặc ký mới theo quy định.
- Ký hợp đồng có thời hạn cho công việc thường xuyên: Với công việc ổn định từ 12 tháng trở lên, doanh nghiệp phải sử dụng đúng loại hợp đồng, nếu không có thể bị yêu cầu chuyển đổi và xử phạt.

Không được chấm dứt hợp đồng với phụ nữ đang mang thai
XEM THÊM: Hợp đồng lao động không thời hạn: Mẫu mới nhất, quyền lợi & quy định
7. Tải mẫu hợp đồng lao động có thời hạn
EasyHRM cung cấp mẫu hợp đồng lao động có thời hạn mới nhất, soạn thảo đúng theo Bộ luật Lao động 2019 đầy đủ nội dung bắt buộc, dễ chỉnh sửa và sử dụng ngay.
⇒ Tải về: [EasyHRM] Mẫu hợp đồng lao động có thời hạn

Mẫu hợp đồng lao động có thời hạn
8. Lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng lao động có thời hạn
Chỉ cần bỏ sót một chi tiết nhỏ, doanh nghiệp có thể đối mặt với tranh chấp lao động hoặc vi phạm quy định pháp luật. Vì vậy, hãy ghi nhớ những lưu ý sau:
- Theo dõi thời hạn hợp đồng: Nếu quá 30 ngày kể từ ngày hết hạn mà không ký mới, hợp đồng sẽ tự động chuyển thành hợp đồng không xác định thời hạn.
- Không ký quá 2 lần hợp đồng có thời hạn: Sau 2 lần ký, nếu tiếp tục sử dụng người lao động, doanh nghiệp phải ký hợp đồng không xác định thời hạn.
- Quy định rõ tiền lương và phụ cấp: Ghi riêng từng khoản lương, phụ cấp và khoản bổ sung trong hợp đồng để hạn chế tranh chấp về BHXH và thuế TNCN.
- Sử dụng đúng loại hợp đồng: Không ký hợp đồng có thời hạn cho công việc mang tính thường xuyên, ổn định vì có thể bị xử phạt theo quy định.
- Ưu tiên quản lý bằng phần mềm: Số hóa hợp đồng và sử dụng phần mềm HRM có tính năng nhắc hạn giúp doanh nghiệp chủ động gia hạn, tránh bỏ sót và giảm rủi ro pháp lý.

Lưu ý khi ký hợp đồng có thời hạn
9. EasyHRM – Phần mềm hợp đồng lao động điện tử giá rẻ, chuẩn pháp lý
Trong bối cảnh doanh nghiệp đang tăng tốc chuyển đổi số và chuẩn hóa quy trình nhân sự theo định hướng pháp lý mới, việc quản lý hợp đồng lao động không còn dừng lại ở giấy tờ thủ công. Thay vào đó, xu hướng tất yếu là số hóa toàn bộ quy trình từ khởi tạo, ký kết đến lưu trữ và tra cứu.
Đặc biệt, các loại hợp đồng lao động có thời hạn thường có vòng đời ngắn, thay đổi liên tục, nên càng cần một giải pháp xử lý nhanh, chính xác, không sai sót. Đây cũng là lý do các doanh nghiệp đang ưu tiên chuyển sang phần mềm hợp đồng điện tử.

EasyHRM – Phần mềm hợp đồng lao động điện tử giá rẻ, chuẩn pháp lý
Vì sao doanh nghiệp nên chọn EasyHRM?
- Số hóa toàn bộ quy trình hợp đồng: Từ tạo mới, ký kết đến lưu trữ đều thực hiện trên một hệ thống duy nhất
- Ký hợp đồng nhanh chóng, linh hoạt đa hình thức: Hỗ trợ chữ ký số, OTP, ký điện tử giúp rút ngắn tối đa thời gian xử lý
- Quản lý tập trung, không thất lạc dữ liệu: Tất cả hợp đồng lao động được lưu trữ trên hệ thống, dễ tra cứu theo nhân sự, phòng ban, trạng thái
- Tự động nhắc hạn và theo dõi vòng đời hợp đồng: Hạn chế rủi ro quên gia hạn hoặc chậm xử lý hợp đồng
- Bảo mật cao, đảm bảo giá trị pháp lý: Hợp đồng được mã hóa, lưu vết thao tác đầy đủ, đáp ứng yêu cầu pháp lý trong quản lý lao động
- Tích hợp hệ sinh thái nhân sự: Liên kết trực tiếp với hồ sơ nhân sự, chấm công, tính lương, giúp dữ liệu đồng bộ xuyên suốt
Chính nhờ những lợi thế này, phần mềm hợp đồng điện tử EasyHRM đang trở thành lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp muốn chuẩn hóa quy trình quản lý hợp đồng lao động có thời hạn, vừa nhanh gọn, vừa đúng chuẩn pháp lý, vừa tiết kiệm chi phí vận hành.
10. FAQ về hợp đồng lao động có thời hạn
10.1. Hợp đồng lao động có thời hạn được ký mấy lần?
Tối đa 2 lần, mỗi lần không quá 36 tháng.
Sau 2 lần ký hợp đồng xác định thời hạn, nếu người lao động vẫn tiếp tục làm việc, bắt buộc phải chuyển sang hợp đồng không xác định thời hạn. Doanh nghiệp không được ký thêm bất kỳ hợp đồng có thời hạn nào nữa dù với bất kỳ lý do gì.
10.2. Hợp đồng lao động có thời hạn tối đa bao nhiêu năm?
Mỗi lần ký tối đa 36 tháng (3 năm), và được ký tối đa 2 lần, tổng thời gian tối đa là 72 tháng (6 năm). Sau mốc này, quan hệ lao động chỉ được duy trì thông qua hợp đồng không xác định thời hạn.
Hợp đồng lao động có thời hạn tưởng đơn giản nhưng ẩn chứa nhiều quy định pháp lý quan trọng mà cả HR lẫn người lao động cần nắm rõ để tránh rủi ro không đáng có. EasyHRM giúp doanh nghiệp quản lý toàn bộ vòng đời hợp đồng từ tạo lập, ký số, nhắc hạn đến tự động cảnh báo chuyển loại hợp đồng… tất cả trên một nền tảng duy nhất, chuẩn pháp lý.