Đã đến lúc chấm dứt những đánh giá nhân sự mơ hồ và cảm tính! Nếu phòng HR của bạn vẫn đang vật lộn để chứng minh giá trị đóng góp, giải pháp bạn cần là KPI là gì trong nhân sự. Bài viết này, EasyHRM sẽ giúp bạn tìm hiểu đi sâu vào định nghĩa cốt lõi, hướng dẫn quy trình xây dựng chuẩn SMART và cung cấp các ví dụ KPI thực tế nhất.

KPI Là Gì Trong Nhân sự? Hướng Dẫn A-Z Thiết Lập và Đo Lường Hiệu Suất

KPI Là Gì Trong Nhân sự? Hướng Dẫn A-Z Thiết Lập và Đo Lường Hiệu Suất

1. KPI là gì trong nhân sự

KPI (Key Performance Indicator) là các chỉ số dùng để đo lường mức độ hoàn thành công việc. Trong lĩnh vực nhân sự, KPI giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của phòng HR hoặc của từng nhân viên dựa trên những mục tiêu cụ thể mà doanh nghiệp đặt ra.

KPI trong HR hoạt động theo 3 nguyên lý chính:

  • Biến mục tiêu thành con số cụ thể: Những mục tiêu chung chung như “tuyển dụng hiệu quả hơn” sẽ được chuyển thành chỉ số đo lường rõ ràng, chẳng hạn: “thời gian tuyển đủ một vị trí không quá 30 ngày”.
  • Định hướng công việc cần ưu tiên: KPI giúp HR và quản lý biết nên tập trung vào việc gì để mang lại giá trị lớn nhất cho doanh nghiệp, thay vì làm việc theo cảm tính.
  • Đánh giá dựa trên dữ liệu thực tế: Các quyết định về đánh giá năng lực, tăng lương, thưởng hay điều chỉnh chiến lược nhân sự sẽ dựa trên số liệu khách quan, minh bạch và công bằng hơn.
Hiểu rõ hơn về khái niệm kpi là gì?

Hiểu rõ hơn về khái niệm kpi là gì?

2. Phân biệt KPI, OKR và KRA

Khi bắt đầu áp dụng các chỉ số hiệu suất, người làm nhân sự thường nhầm lẫn giữa KPI với OKR hay KRA. Dưới đây là bảng phân biệt rõ ràng để giúp bạn chọn công cụ phù hợp cho mục đích đánh giá của mình:

Tiêu chí KPI (Key Performance Indicator) OKR (Objectives and Key Results) KRA (Key Result Area)
Bản chất Đo lường hiệu suất đã xảy ra (“Sức khỏe” hiện tại của tổ chức) Đặt mục tiêu tham vọng (Sự dịch chuyển và phát triển) Lĩnh vực trách nhiệm chính (Công việc lặp đi lặp lại)
Mục đích Theo dõi, duy trì, và kiểm soát các quy trình hoạt động hiện tại. Thiết lập các mục tiêu “vươn tới”, thúc đẩy sự đổi mới. Xác định các lĩnh vực mà một vị trí cần hoàn thành công việc.
Tần suất Thường xuyên (Theo dõi hàng ngày, tuần, tháng). Thường là theo quý hoặc theo năm. Cố định, thay đổi khi mô tả công việc thay đổi.
Ví dụ Giảm Tỷ lệ nghỉ việc xuống dưới 5%. Tăng sự hài lòng của nhân viên lên 8/10 (bằng cách triển khai 3 chương trình phúc lợi mới). Quản lý, điều hành, và giám sát toàn bộ hoạt động Tuyển dụng.

3. Những đặc điểm chỉ số kpi cần có

Một KPI tốt phải rõ ràng, đo được, khả thi, gắn với mục tiêu doanh nghiệp. Đồng thời cần có thời hạn cụ thể, được ưu tiên đúng trọng tâm, thúc đẩy hành động và đảm bảo tính minh bạch. Dưới đây là những đặc điểm mà chỉ số kpi cần có:

3. 1. Cụ thể – Specific

KPI phải được mô tả rõ ràng, ai đọc cũng hiểu đang đo lường điều gì. Một chỉ số mơ hồ như “tuyển dụng tốt hơn” sẽ không phải KPI đúng nghĩa. Thay vào đó cần cụ thể như “tuyển đủ 10 nhân sự kinh doanh trong quý I” hoặc “giảm tỷ lệ nghỉ việc xuống còn 12%/năm”. Càng rõ ràng thì càng dễ triển khai.

3.2. Đo lường được – Measurable

Mỗi KPI phải gắn với con số hoặc tiêu chí đo lường cụ thể. Nếu không đo được thì không thể đánh giá được hiệu quả. Ví dụ: số CV nhận được, thời gian tuyển dụng trung bình, tỷ lệ hoàn thành khóa đào tạo, mức độ hài lòng của nhân viên theo thang điểm.

3.3. Khả thi – Achievable

KPI cần phù hợp với nguồn lực và bối cảnh doanh nghiệp. Đặt mục tiêu quá cao sẽ gây áp lực, mất động lực; quá thấp lại không tạo được sự cải tiến. KPI tốt là chỉ số có thể đạt được khi nhân sự nỗ lực đúng cách và có công cụ hỗ trợ phù hợp.

3.4. Liên quan – Relevant

KPI phải gắn trực tiếp với mục tiêu chiến lược của công ty. Ví dụ doanh nghiệp muốn mở rộng kinh doanh thì KPI tuyển dụng, đào tạo bán hàng sẽ quan trọng hơn các chỉ số khác. Nếu KPI không phục vụ mục tiêu chung thì dù đạt cũng không mang lại giá trị.

3.5. Có thời hạn – Time-bound

Mọi KPI đều cần mốc thời gian rõ ràng: theo tuần, tháng, quý hoặc năm. Nhờ vậy doanh nghiệp biết khi nào phải hoàn thành và có căn cứ để theo dõi tiến độ. Ví dụ: “hoàn thành tuyển dụng trong 25 ngày” hay “đào tạo 100% nhân viên mới trong 2 tuần đầu”.

3.6. Có thứ tự ưu tiên

Trong một hệ thống có rất nhiều chỉ số, không phải KPI nào cũng quan trọng như nhau. Doanh nghiệp cần xác định đâu là KPI trọng yếu để tập trung nguồn lực. Với HR, các chỉ số như tỷ lệ nghỉ việc, chi phí tuyển dụng, hiệu quả đào tạo thường cần ưu tiên hơn các chỉ số phụ.

3.7. Hướng đến hành động

KPI không chỉ để báo cáo mà phải giúp thay đổi cách làm việc. Khi nhìn vào KPI, nhân sự phải biết mình cần làm gì tiếp theo: tăng nguồn ứng viên, cải thiện quy trình phỏng vấn hay nâng chất lượng đào tạo. Nếu KPI chỉ để “ghi cho có” thì không còn ý nghĩa.

3.8. Minh bạch và công bằng

KPI cần được xây dựng trên tiêu chí rõ ràng, áp dụng thống nhất cho các cá nhân hoặc bộ phận tương đương. Nhờ vậy việc đánh giá hiệu suất, khen thưởng hay điều chỉnh công việc sẽ dựa trên dữ liệu khách quan, tránh cảm tính và tạo sự tin tưởng trong tổ chức.

Các đặc điểm cần có khi xây dựng chỉ số kpi

Các đặc điểm cần có khi xây dựng chỉ số kpi

4. Những lợi ích khi xây dựng kpi

4.1. Giúp mục tiêu trở nên rõ ràng và dễ triển khai

Khi chưa có KPI, mục tiêu thường chỉ dừng ở các câu khẩu hiệu như “tuyển dụng hiệu quả”, “nâng cao chất lượng nhân sự”, “giảm tỷ lệ nghỉ việc”. Những mục tiêu này rất khó thực hiện vì không ai biết cần làm đến mức nào là đạt.

  • KPI biến các mục tiêu đó thành con số cụ thể:
  • Tuyển đủ 15 nhân sự trong 2 tháng
  • Thời gian lấp đầy vị trí dưới 25 ngày
  • Tỷ lệ nghỉ việc dưới 10%/năm

Nhờ vậy, từ lãnh đạo đến nhân viên đều hiểu rõ đích đến, biết cần làm gì mỗi ngày để tiến gần mục tiêu.

4.2. Tăng hiệu suất và kỷ luật công việc

KPI tạo ra áp lực tích cực và nhịp làm việc rõ ràng. Nhân viên không còn làm việc theo cảm hứng mà bám vào chỉ số để tự quản trị công việc.

Ví dụ với HR:

  • KPI về thời gian xử lý hồ sơ buộc bộ phận tuyển dụng tối ưu quy trình
  • KPI về tỷ lệ hoàn thành đào tạo thúc đẩy HR theo sát chất lượng khóa học
  • KPI về chấm công – lương giúp đảm bảo tiến độ chính xác hàng tháng

Nhờ đó năng suất được cải thiện liên tục, giảm tình trạng trì hoãn hoặc làm việc hình thức.

Thiết lập kpi nhân sự chỉn chu sẽ giúp nâng cao hiệu suất công việc

Thiết lập kpi nhân sự chỉn chu sẽ giúp nâng cao hiệu suất công việc

4.3. Đánh giá nhân sự công bằng và minh bạch

Không có KPI, việc đánh giá rất dễ phụ thuộc vào cảm nhận của quản lý: ai được lòng thì điểm cao, ai ít thể hiện thì bị đánh giá thấp.

  • KPI tạo ra thước đo chung:
  • So sánh dựa trên số liệu thực tế
  • Biết rõ ai hoàn thành, ai chưa đạt
  • Phân biệt được người làm tốt và người làm trung bình

Từ đó các quyết định về tăng lương, thưởng, thăng chức hay đào thải trở nên thuyết phục, giảm mâu thuẫn nội bộ.

4.4. Quản trị doanh nghiệp dựa trên dữ liệu

Hệ thống KPI cung cấp bức tranh toàn cảnh về hiệu quả vận hành:

  • Chi phí tuyển dụng cho mỗi nhân sự là bao nhiêu?
  • Kênh tuyển nào mang lại ứng viên chất lượng nhất?
  • Tỷ lệ nghỉ việc tập trung ở phòng ban nào?
  • Hiệu quả đào tạo có cải thiện năng lực nhân viên không?

Những con số này giúp lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác: điều chỉnh ngân sách, thay đổi chính sách lương, cải tiến quy trình thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.

4.5. Gắn kết mục tiêu cá nhân với chiến lược công ty

KPI giúp mỗi nhân viên thấy rõ vai trò của mình trong bức tranh chung:

  • HR đạt KPI tuyển dụng → công ty có đủ nhân lực để mở rộng kinh doanh
  • KPI đào tạo tốt → đội ngũ làm việc chuyên nghiệp hơn
  • KPI gắn kết nhân sự → giảm nghỉ việc, tiết kiệm chi phí

Khi hiểu đóng góp của mình tạo ra giá trị thật, nhân viên có động lực làm việc lâu dài, văn hóa hướng kết quả được hình thành bền vững.

5. Những thách thức thường gặp và cách khắc phục

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai KPI trong nhân sự cũng tiềm ẩn một số rào cản cần được giải quyết:

Thách thức thường gặp Cách khắc phục hiệu quả
Đặt KPI quá phức tạp hoặc không thực tế: Quản lý tham lam, đặt quá nhiều KPI hoặc mục tiêu quá cao (không Khả thi – A trong SMART). Bắt đầu bằng 3-5 KPI quan trọng nhất, ưu tiên sự đơn giản và tính khả thi. Luôn tham khảo ý kiến nhân viên trước khi chốt mục tiêu.
Tập trung quá mức vào Số lượng: HR chỉ đo lường các chỉ số định lượng dễ dàng (ví dụ: số lượng ứng viên) mà bỏ qua chất lượng công việc (ví dụ: Quality of Hire) Kết hợp KPI định lượng (Quantity) và KPI định tính (Quality). Yêu cầu quản lý theo dõi và đánh giá cả chất lượng đầu ra.
Không có hệ thống thu thập dữ liệu tự động hoặc dữ liệu rời rạc, dẫn đến việc đo lường tốn thời gian và kém chính xác. Đầu tư vào phần mềm HRM hoặc các công cụ phân tích đơn giản hóa việc thu thập dữ liệu. Đào tạo nhân viên cách ghi nhận thông tin chuẩn xác.
Cảm thấy KPI là công cụ “kiểm soát” thay vì “phát triển”, dẫn đến việc làm việc chỉ để đạt KPI (Gaming the metrics). Truyền thông rõ ràng rằng KPI là công cụ phát triển. Liên kết KPI với các chương trình đào tạo và phát triển cá nhân thay vì chỉ dùng để phạt.

6. Ví dụ KPI nhân sự quan trọng nhất theo chức năng

Mỗi mảng hoạt động trong bộ phận nhân sự đều có mục tiêu và thước đo riêng. Việc xác định đúng KPI theo từng chức năng giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả toàn diện, từ chiến lược nhân sự cho đến vận hành chi tiết. Dưới đây là những nhóm KPI tiêu biểu mà doanh nghiệp nên áp dụng.

6.1 KPI chiến lược và văn hóa tổ chức (Quản lý HR)

Đây là nhóm KPI giúp đánh giá sức khỏe tổng thể của nguồn nhân lực và hiệu quả của chiến lược quản trị con người trong doanh nghiệp. Một số chỉ số quan trọng gồm:

  • Tỷ lệ nghỉ việc (Turnover Rate): Cho biết mức độ ổn định của đội ngũ nhân viên. Tỷ lệ cao cảnh báo rủi ro về môi trường làm việc hoặc chính sách đãi ngộ.
  • Điểm gắn kết nhân viên (Employee Engagement Score): Đo lường mức độ hài lòng và cam kết của nhân viên với tổ chức. Điểm cao thể hiện môi trường làm việc tích cực, văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

Những KPI này giúp nhà quản lý nhận diện sớm vấn đề và điều chỉnh chiến lược nhân sự phù hợp, đảm bảo tổ chức phát triển bền vững.

6.2 KPI tuyển dụng (Recruitment)

KPI trong mảng tuyển dụng phản ánh hiệu quả và chi phí của quy trình thu hút nhân tài. Một số chỉ số phổ biến gồm:

  • Thời gian lấp đầy vị trí (Time to Hire): Đo thời gian từ khi đăng tuyển đến khi ứng viên chính thức nhận việc. Chỉ số thấp cho thấy quy trình tuyển dụng nhanh và hiệu quả.
  • Chi phí trên mỗi lần tuyển dụng (Cost per Hire): Tổng chi phí (quảng cáo, nhân sự, công cụ hỗ trợ…) chia cho số lượng tuyển dụng thành công. Đây là chỉ số quan trọng giúp tối ưu ngân sách tuyển dụng.

Phân tích các chỉ số này giúp doanh nghiệp rút ngắn quy trình, giảm chi phí và cải thiện trải nghiệm ứng viên.

KPI tuyển dụng trong nhân sự

KPI tuyển dụng trong nhân sự

6.3 KPI đào tạo và phát triển (L&D)

KPI trong lĩnh vực đào tạo giúp đánh giá chất lượng và hiệu quả của các chương trình phát triển nhân viên. Các chỉ số điển hình gồm:

  • Hiệu quả đào tạo (Training Effectiveness): Đo lường mức độ nhân viên áp dụng kiến thức sau khóa học vào công việc thực tế.
  • Tỷ lệ tham gia khóa học (Training Attendance Rate): Tính phần trăm nhân viên tham gia so với tổng số được mời. Tỷ lệ cao chứng tỏ chương trình được quan tâm và phù hợp nhu cầu.

Theo dõi các chỉ số này giúp bộ phận L&D điều chỉnh nội dung, phương pháp đào tạo và đầu tư hợp lý hơn.

6.4 KPI lương thưởng và phúc lợi (C&B)

Nhóm KPI này tập trung vào quản lý chính xác, minh bạch và kịp thời trong chính sách lương thưởng, phúc lợi. Một số chỉ số tiêu biểu gồm:

  • Độ chính xác của bảng lương (Payroll Accuracy Rate): Tỷ lệ bảng lương được xử lý đúng và không sai sót. Đây là chỉ số quan trọng đảm bảo niềm tin của nhân viên.
  • Thời gian xử lý khiếu nại (Complaint Resolution Time): Đo thời gian trung bình để giải quyết thắc mắc hoặc khiếu nại liên quan đến lương, thưởng, phúc lợi.

Việc duy trì các chỉ số này ở mức tối ưu giúp doanh nghiệp tăng sự hài lòng của nhân viên và củng cố hình ảnh chuyên nghiệp của bộ phận nhân sự.

Lương thưởng phúc lợi giúp tăng sự hài lòng của nhân viên đối với doanh nghiệp

Lương thưởng phúc lợi giúp tăng sự hài lòng của nhân viên đối với doanh nghiệp

7. 5 bước thiết lập bộ KPI nhân sự hiệu quả 

Xây dựng bộ KPI nhân sự không chỉ giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả làm việc của từng cá nhân mà còn bảo đảm toàn bộ đội ngũ đang hướng đến cùng một mục tiêu chung. Dưới đây là 5 bước thiết lập KPI nhân sự hiệu quả mà các doanh nghiệp nên áp dụng.

7.1 Bước 1: Bám sát mục tiêu chiến lược công ty

KPI nhân sự chỉ phát huy giá trị khi xuất phát từ mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Vì vậy, trước khi xác định KPI cụ thể, phòng nhân sự cần nắm rõ kế hoạch tăng trưởng, chiến lược kinh doanh, định hướng phát triển nhân sự và văn hóa doanh nghiệp.

Ví dụ: Nếu công ty đặt mục tiêu tăng 20% doanh thu, bộ phận nhân sự có thể thiết lập KPI liên quan đến tuyển dụng nhanh hơn, giảm tỷ lệ nghỉ việc hoặc nâng cao năng suất lao động

7.2 Bước 2: Thiết lập chỉ số và công thức đo lường rõ ràng

Ở bước này, mỗi mục tiêu cần được cụ thể hóa thành chỉ số KPI chi tiết cùng công thức đo lường rõ ràng.

Ví dụ:

  • Tỷ lệ hoàn thành tuyển dụng đúng hạn = (Số vị trí tuyển đúng thời gian / Tổng số vị trí cần tuyển) x 100%.
  • Tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện = (Số nhân viên nghỉ việc tự nguyện / Tổng số nhân viên) x 100%.

Các chỉ số rõ ràng giúp nhân viên hiểu cách đánh giá, đồng thời tạo sự minh bạch trong việc đo lường kết quả.

Các bước thiết lập KPI nhân sự hiệu quả

Các bước thiết lập KPI nhân sự hiệu quả

7.3 Bước 3: Phân bổ và truyền thông KPI

Sau khi xây dựng KPI, doanh nghiệp cần phân bổ hợp lý cho từng vị trí và truyền thông rõ ràng đến nhân viên.

Việc phân bổ nên dựa trên vai trò, năng lực và mức độ ảnh hưởng của từng bộ phận đối với mục tiêu chung. Song song đó, tổ chức cần tổ chức buổi hướng dẫn hoặc giải đáp thắc mắc để nhân viên hiểu ý nghĩa và cách thực hiện KPI. Sự minh bạch này giúp tăng tính cam kết và trách nhiệm trong quá trình triển khai.

7.4 Bước 4: Thu thập, đo lường và theo dõi

KPI chỉ phát huy hiệu quả khi được theo dõi thường xuyên và điều chỉnh kịp thời. Doanh nghiệp nên sử dụng phần mềm quản lý KPI hoặc hệ thống quản trị nhân sự như EasyHRM để:

  • Ghi nhận dữ liệu chính xác và tự động
  • So sánh kết quả theo thời gian thực
  • Cảnh báo khi KPI không đạt hoặc có xu hướng giảm

Việc theo dõi liên tục giúp nhà quản lý nắm bắt được hiệu suất làm việc, kịp thời đưa ra hành động cải thiện, đảm bảo KPI luôn phản ánh đúng thực tế và hướng tới mục tiêu chung.

8. Kết luận

Trên đây là những thông tin giúp bạn hiểu rõ KPI là gì trong nhân sự và tầm quan trọng của nó trong việc quản lý, phát triển đội ngũ. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về cách xây dựng và áp dụng KPI hiệu quả, từ đó giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu suất làm việc và đạt được mục tiêu dài hạn.

NHẬN BẢN DÙNG THỬ MIỄN PHÍ!
phan-mem-hoa-don-dien-tu
Gửi thông tin thành công, EasyHRM sẽ liên hệ sớm nhất đến với quý khách hàng!

—————————————-

EASYHRM – TỰ ĐỘNG HÓA QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TOÀN DIỆN

Với chi phí linh hoạt, giao diện dễ dùng, EasyHRM phù hợp cho mọi doanh nghiệp, từ SME đến chuỗi hệ thống lớn quy mô từ 10 đến 10.000 nhân viên.

✔️ Chấm công thông minh bằng Face ID, Wi-Fi nội bộ, định vị GPS hoặc mã QR linh hoạt cho cả làm việc tại văn phòng lẫn từ xa.
✔️ Tuyển dụng thông minh, quản lý toàn bộ quy trình từ đăng tin, nhận CV, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn đến đánh giá ứng viên
✔️ Tính lương tự động, chính xác theo ca làm, số công, tăng ca, khấu trừ và phụ cấp.
✔️ Xếp ca – chia ca nhanh chóng, phù hợp cho doanh nghiệp nhiều ca, nhiều vị trí, nhiều chi nhánh.
✔️ Quản lý toàn bộ hồ sơ nhân sự, hợp đồng, bảo hiểm, đơn từ trên một nền tảng duy nhất, dễ tra cứu.
✔️ Đánh giá KPI – hiệu suất cá nhân, gắn trực tiếp với lương thưởng hoặc mục tiêu theo từng bộ phận.
✔️ Quản lý hợp đồng điện tử thông minh: Tạo, ký số, lưu trữ và quản lý vòng đời hợp đồng online, tự động nhắc hạn ký hoặc gia hạn, giảm tối đa giấy tờ thủ công và rủi ro sai sót.
✔️ Báo cáo trực quan, đầy đủ, giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình nhân sự theo thời gian thực.

Hơn 50.000+ doanh nghiệp đã chuyển đổi và tiết kiệm tới 90% khối lượng công việc nhân sự. Bạn đợi điều gì nữa? Trải nghiệm miễn phí EasyHRM ngay hôm nay!

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0869425631
  • Gmail: info@softdreams.vn
  • Website: https://easyhrm.vn/
  • Facebook: Phần mềm quản trị nhân sự EasyHRM 
  • Trụ sở chính: Tầng 3, Tòa nhà ATS, Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
  • Chi nhánh: Số H.54 đường Huỳnh Tấn Chùa, phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh.
Đánh giá bài viết