Lương Tối Thiểu Là Gì? Cách Tính Cho Người Lao Động
Lương tối thiểu vùng luôn là vấn đề được cả người lao động và doanh nghiệp đặc biệt quan tâm, nhất là khi có chính sách điều chỉnh mới. Nhưng không phải ai cũng hiểu rõ khái niệm, cách tính cũng như mức áp dụng mới nhất hiện nay. Cùng Phần mềm quản trị nhân sự EasyHRM tìm hiểu rõ hơn và cập nhật mức lương tối thiểu năm 2026 trong bài viết dưới đây.

Lương Tối Thiểu Là Gì? Cập Nhật Mức Lương Tối Thiểu Dự Kiến 2026 Mới Nhất
Mục lục
- 1. Lương tối thiểu là gì?
- 2. Căn cứ pháp lý và vai trò của mức lương tối thiểu
- 3. Bảng lương tối thiểu vùng mới nhất 2026
- 4. Thay đổi lớn từ 01/01/2026: Trần đóng bảo hiểm thất nghiệp tính theo lương tối thiểu vùng
- 5. Tác động của quy định mới đối với người lao động và doanh nghiệp
- 7. Cách tính lương tối thiểu vùng cho người lao động?
- 8. FAQ về lương tối thiểu
- 9. Kết luận
1. Lương tối thiểu là gì?
Mức lương tối thiểu là mức thấp nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường.
Đây là căn cứ quan trọng để xác định tiền lương, đóng các khoản bảo hiểm bắt buộc và đảm bảo mức sống tối thiểu của người lao động cùng gia đình họ.
Theo quy định hiện hành, mức lương tối thiểu được Chính phủ ban hành theo vùng, bao gồm:
- Vùng I, II, III, IV tương ứng với từng khu vực phát triển kinh tế – xã hội khác nhau.
- Mức này được điều chỉnh định kỳ, dựa trên tình hình kinh tế, giá cả và năng suất lao động xã hội

Lương tối thiểu là gì?
2. Căn cứ pháp lý và vai trò của mức lương tối thiểu
Theo Bộ luật Lao động 2019, lương tối thiểu vùng là căn cứ để:
- Doanh nghiệp xây dựng thang bảng lương và mức lương theo chức danh
- Thỏa thuận tiền lương trong hợp đồng lao động
- Xác định mức tiền lương thấp nhất làm căn cứ đóng bảo hiểm trong một số trường hợp
- Bảo vệ người lao động trước tình trạng trả lương thấp, không đảm bảo mức sống
Doanh nghiệp trả lương thấp hơn lương tối thiểu vùng là hành vi vi phạm pháp luật lao động và sẽ bị xử phạt theo quy định.
3. Bảng lương tối thiểu vùng mới nhất 2026
Ngày 01/01/2026, lương tối thiểu vùng tăng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Đây là văn bản đã ban hành, vì vậy việc tăng lương không còn ở dạng đề xuất hay dự kiến mà chính thức áp dụng vào thực tế.
Mức lương tối thiểu vùng mới từ 01/01/2026 như sau:
| Vùng | Mức lương hiện hành (2025) | tăng (VNĐ) |
Mức lương tối thiểu vùng (2026) |
| Vùng I | 4.960.000 | 350.000 | 5.310.000 |
| Vùng II | 4.410.000 | 320.000 | 4.730.000 |
| Vùng III | 3.860.000 | 280.000 | 4.140.000 |
| Vùng IV | 3.450.000 | 250.000 | 3.700.000 |
XEM THÊM: Mức Lương Tối Thiểu Vùng 2026: Tăng Bao Nhiêu? Khi Nào Áp Dụng?
4. Thay đổi lớn từ 01/01/2026: Trần đóng bảo hiểm thất nghiệp tính theo lương tối thiểu vùng
Ngoài việc tăng lương tối thiểu vùng, năm 2026 còn có một thay đổi đáng chú ý liên quan đến cách xác định tiền lương đóng bảo hiểm thất nghiệp (BHTN).
Theo Luật Việc làm 2013:
- Người hưởng lương theo Nhà nước: trần đóng BHTN tính theo 20 lần lương cơ sở
- Người hưởng lương do doanh nghiệp quyết định: trần đóng BHTN tính theo 20 lần lương tối thiểu vùng
Từ ngày 01/01/2026, Luật Việc làm 2025 có hiệu lực và quy định:
Tiền lương làm căn cứ đóng BHTN tối đa được xác định bằng 20 lần mức lương tối thiểu vùng cho mọi đối tượng lao động.
Điểm thay đổi này:
- Bỏ phân định giữa tiền lương Nhà nước và doanh nghiệp
- Thống nhất trần lương đóng bảo hiểm thất nghiệp
- Phản ánh sát mặt bằng thu nhập trên thị trường lao động
5. Tác động của quy định mới đối với người lao động và doanh nghiệp
Từ ngày 01/01/2026, việc lấy mức lương tối thiểu vùng làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp sẽ tác động trực tiếp đến cả người lao động và doanh nghiệp. Quy định này không chỉ điều chỉnh kỹ thuật tính lương, mà còn ảnh hưởng đến thu nhập, chi phí và chính sách nhân sự trong toàn hệ thống.
6.1. Đối với người lao động:
Quy định mới mang lại nhiều tác động tích cực cho người lao động, đặc biệt về thu nhập, quyền lợi bảo hiểm và mức sống trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
- Tăng thu nhập tối thiểu, giúp cải thiện đời sống, nhất là tại khu vực thành thị có chi phí sinh hoạt cao.
- Khi mức lương tối thiểu vùng được lấy làm căn cứ đóng bảo hiểm, mức hưởng trợ cấp thất nghiệp cũng sẽ được nâng cao tương ứng, đảm bảo quyền lợi khi mất việc làm.
- Các doanh nghiệp buộc phải trả lương tối thiểu theo đúng quy định vùng, hạn chế tình trạng “trả lương thấp, không đủ sống”.
6.2. Đối với doanh nghiệp:
Về phía doanh nghiệp, việc áp dụng mức lương tối thiểu vùng làm căn cứ đóng bảo hiểm cũng sẽ kéo theo nhiều sự thay đổi.
- Doanh nghiệp phải cập nhật thang, bảng lương, điều chỉnh các mức phụ cấp, thưởng và bảo hiểm cho phù hợp với mức mới.
- Chi phí nhân sự và bảo hiểm xã hội sẽ tăng lên đáng kể, nhất là với các doanh nghiệp quy mô lớn.
Tuy nhiên, quy định mới giúp tăng tính minh bạch và bình đẳng trong hệ thống tiền lương, đồng thời tạo động lực giữ chân lao động lâu dài.
7. Cách tính lương tối thiểu vùng cho người lao động?
Để xác định mức lương tối thiểu vùng mà mình được hưởng, người lao động cần thực hiện theo các bước sau:
7.1 Xác định vùng nơi làm việc
Căn cứ vào Phụ lục danh mục địa bàn áp dụng mức lương tối thiểu vùng kèm theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP, để xem quận, huyện, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh nơi người lao động làm việc thuộc vùng nào. Việc “xếp vùng” được thực hiện theo cấp huyện của nơi làm việc.
Ví dụ: nếu bạn làm việc tại một quận trung tâm của Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh, đó có thể là Vùng I; nếu ở ngoại thành hoặc tỉnh vùng kinh tế thấp hơn, có thể là vùng II, III hoặc IV.
7.2 Xác định mức lương tối thiểu ứng với vùng đó
Sau khi biết vùng thuộc vùng nào, trả mức lương tối thiểu tháng và theo giờ được quy định tại Điều 3 của Nghị định 74/2024/NĐ-CP.
Theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP, mức lương tối thiểu hiện hành được trình bày như bảng ở mục 2.

Hướng dẫn cách tính lương tối thiểu vùng
7.3 Áp dụng mức lương tối thiểu vào việc trả lương
Khi doanh nghiệp trả lương cho người lao động theo công việc hoặc chức danh, mức lương theo công việc/chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng đã xác định.
Các khoản phụ cấp, trợ cấp khác (không cố định hoặc bổ sung) có thể thỏa thuận giữa hai bên, nhưng không được dùng để “bù” để trả thấp hơn mức tối thiểu cho phần lương chính.
8. FAQ về lương tối thiểu
8.1 Lương tối thiểu và lương cơ bản khác nhau thế nào?
Lương tối thiểu vùng và lương cơ bản hoàn toàn khác nhau về mục đích áp dụng, đối tượng hưởng và phạm vi điều chỉnh. Hiểu đúng sự khác biệt này giúp người lao động, doanh nghiệp và cán bộ công chức nắm rõ quyền lợi của mình.
| Tiêu chí | Lương tối thiểu | Lương cơ sở |
| Cơ quan ban hành | Chính phủ quy định theo vùng | Nhà nước quy định thống nhất toàn quốc |
| Đối tượng áp dụng | Người lao động trong doanh nghiệp | Cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang |
| Mục đích | Là căn cứ trả lương, đóng BHXH, BHTN, đảm bảo mức sống tối thiểu | Là căn cứ tính lương, phụ cấp, chế độ cho người hưởng lương ngân sách |
| Phạm vi áp dụng | Theo 4 vùng kinh tế (I – IV) | Áp dụng chung toàn quốc |
| Khi điều chỉnh tăng | Ảnh hưởng trực tiếp đến người lao động trong doanh nghiệp | Ảnh hưởng đến toàn bộ người hưởng lương từ ngân sách |
8.2 Doanh nghiệp trả thấp hơn lương tối thiểu có vi phạm không?
Có. Theo Điều 17 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ ban hành là hành vi vi phạm quy định về tiền lương.
Mức xử phạt cụ thể:
- Nếu vi phạm với từ 01 đến 10 người lao động, doanh nghiệp bị phạt từ 20 – 30 triệu đồng.
- Vi phạm với 11 đến 50 người, phạt 30 – 50 triệu đồng.
- Vi phạm với từ 51 người trở lên, phạt 50 – 75 triệu đồng.
Nếu người sử dụng lao động là tổ chức, mức phạt gấp đôi so với cá nhân.
Ngoài ra, doanh nghiệp buộc phải trả đủ phần lương còn thiếu cho người lao động, cộng với tiền lãi của khoản chậm trả tính theo lãi suất ngân hàng.
8.3 Lương thử việc thấp hơn lương tối thiểu vùng được không?
Có, được phép thấp hơn, nhưng phải đảm bảo theo giới hạn pháp luật.
Cụ thể, theo quy định của Bộ luật Lao động, mức lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó nếu người lao động được tuyển chính thức.
Điều này có nghĩa là:
- Nếu công việc chính thức có mức lương bằng mức lương tối thiểu vùng, thì lương thử việc phải ít nhất bằng 85% của mức lương tối thiểu vùng.
- Doanh nghiệp không được phép trả thấp hơn 85% vì như vậy là vi phạm quy định về tiền lương thử việc.
8.4 Khi lương tối thiểu tăng, có phải tăng mức đóng BHXH không?
Từ ngày 01/01/2026, theo Nghị quyết của Quốc hội, tiền lương làm căn cứ đóng BHXH sẽ dựa trên mức lương tối thiểu mới (tăng hơn 2,12 lần so với hiện tại).
Điều này đồng nghĩa, mức đóng BHXH của người lao động và doanh nghiệp đều sẽ tăng theo quy định mới.

Câu hỏi thường gặp về lương tối thiểu vùng
9. Kết luận
Trên đây là những thông tin cập nhật mới nhất về lương tối thiểu, bao gồm khái niệm, mức áp dụng và các quy định liên quan đến người lao động. Việc hiểu rõ quy định này không chỉ giúp người lao động đảm bảo quyền lợi mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách tiền lương phù hợp, đúng pháp luật.
—————————————-
EASYHRM – TỰ ĐỘNG HÓA QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TOÀN DIỆN
Với chi phí linh hoạt, giao diện dễ dùng, EasyHRM phù hợp cho mọi doanh nghiệp, từ SME đến chuỗi hệ thống lớn quy mô từ 10 đến 10.000 nhân viên.
✔️ Chấm công thông minh bằng Face ID, Wi-Fi nội bộ, định vị GPS hoặc mã QR linh hoạt cho cả làm việc tại văn phòng lẫn từ xa.
✔️ Tuyển dụng thông minh, quản lý toàn bộ quy trình từ đăng tin, nhận CV, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn đến đánh giá ứng viên
✔️ Tính lương tự động, chính xác theo ca làm, số công, tăng ca, khấu trừ và phụ cấp.
✔️ Xếp ca – chia ca nhanh chóng, phù hợp cho doanh nghiệp nhiều ca, nhiều vị trí, nhiều chi nhánh.
✔️ Quản lý toàn bộ hồ sơ nhân sự, hợp đồng, bảo hiểm, đơn từ trên một nền tảng duy nhất, dễ tra cứu.
✔️ Đánh giá KPI – hiệu suất cá nhân, gắn trực tiếp với lương thưởng hoặc mục tiêu theo từng bộ phận.
✔️ Quản lý hợp đồng điện tử thông minh: Tạo, ký số, lưu trữ và quản lý vòng đời hợp đồng online, tự động nhắc hạn ký hoặc gia hạn, giảm tối đa giấy tờ thủ công và rủi ro sai sót.
✔️ Báo cáo trực quan, đầy đủ, giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình nhân sự theo thời gian thực.
Hơn 50.000+ doanh nghiệp đã chuyển đổi và tiết kiệm tới 90% khối lượng công việc nhân sự. Bạn đợi điều gì nữa? Trải nghiệm miễn phí EasyHRM ngay hôm nay!
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 0869425631
- Gmail: info@softdreams.vn
- Website: https://easyhrm.vn/
- Facebook: Phần mềm quản trị nhân sự EasyHRM
- Trụ sở chính: Tầng 3, Tòa nhà ATS, Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
- Chi nhánh: Số H.54 đường Huỳnh Tấn Chùa, phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh.